Đổi tiền đô la Úc sang đô Mỹ như thế nào?

46

Đồng đô là Úc đây là tờ tiền có chất lượng và giá luôn luôn ổn định và an toàn nhất trên thế giới hiện nay. Đây là tờ tiền bạc được là chất liệu Polymer rất nổi tiếng và đẹp mắt.

Mệnh giá của Đô la Úc (AUD) hiện nay là:

  • 100 AUD
  • 50 AUD
  • 20 AUD
  • 10 AUD
  • 5 AUD
Series đầu tiên
Hình ảnh Mệnh giá Kích thước Màu sắc Miêu tả Năm phát hành
Mặt trước Mặt sau Mặt trước Mặt sau
Australian $1 note paper front.jpg Australian $1 note paper back.jpg $1 140 × 70 mm Nâu và cam Nữ hoàng Elizabeth II David Malangi (tác phẩm) 1966-1984
1966 Australian $2 note front.jpg 1966 Australian $2 note back.jpg $2 145 × 72.5 mm Xanh lá và vàng John Macarthur William Farrer 1966-1988
Australian $5 note paper front.jpg Australian $5 note paper back.jpg $5 150 × 75 mm Tím lợt Joseph Banks Caroline Chisholm 1967-1992
Australian $10 note paper front.jpg Australian $10 note paper back.jpg $10 155 × 77.5 mm Xanh dương và cam Francis Greenway Henry Lawson 1966-1993
Australian $20 note paper front.jpg Australian $20 note paper back.jpg $20 160 × 80 mm Đỏ và vàng (màu cam phía sau) Charles Kingsford Smith Lawrence Hargrave 1966-1994
Australian $50 note paper front.jpg Australian $50 note paper back.jpg $50 165 × 82.5 mm Vàng, xanh dương, nâu và xanh lá Howard Florey, Baron Florey Ian Clunies Ross 1973-1995
100 dollar note front.jpg Discovery 100 dollar note back bigJohn Tebbutt.jpg $100 172 × 82.5 mm Xanh nhạt và xám Douglas Mawson John Tebbutt 1984-1996

Đổi tiền đô la Úc sang đô Mỹ như thế nào?Bảng chuyển đổi Đô la Úc (AUD) sang đồ đô là Mỹ (USD)

1 Đô la Úc = 0.6841 Đô la Mỹ 10 Đô la Úc = 6.8409 Đô la Mỹ 2500 Đô la Úc = 1710.22 Đô la Mỹ
2 Đô la Úc = 1.3682 Đô la Mỹ 20 Đô la Úc = 13.6817 Đô la Mỹ 5000 Đô la Úc = 3420.43 Đô la Mỹ
3 Đô la Úc = 2.0523 Đô la Mỹ 30 Đô la Úc = 20.5226 Đô la Mỹ 10000 Đô la Úc = 6840.86 Đô la Mỹ
4 Đô la Úc = 2.7363 Đô la Mỹ 40 Đô la Úc = 27.3634 Đô la Mỹ 25000 Đô la Úc = 17102.16 Đô la Mỹ
5 Đô la Úc = 3.4204 Đô la Mỹ 50 Đô la Úc = 34.2043 Đô la Mỹ 50000 Đô la Úc = 34204.31 Đô la Mỹ
6 Đô la Úc = 4.1045 Đô la Mỹ 100 Đô la Úc = 68.4086 Đô la Mỹ 100000 Đô la Úc = 68408.62 Đô la Mỹ
7 Đô la Úc = 4.7886 Đô la Mỹ 250 Đô la Úc = 171.02 Đô la Mỹ 250000 Đô la Úc = 171021.56 Đô la Mỹ
8 Đô la Úc = 5.4727 Đô la Mỹ 500 Đô la Úc = 342.04 Đô la Mỹ 500000 Đô la Úc = 342043.12 Đô la Mỹ
9 Đô la Úc = 6.1568 Đô la Mỹ 1000 Đô la Úc = 684.09 Đô la Mỹ 1000000 Đô la Úc = 684086.25 Đô la Mỹ

 

  • Đổi đô la (USD) sang tiền Yên (JPY) ở mức giá bao nhiêu?
  • Tìm hiểu mức giá đổi đô là (USD) sang tiền Won như thế nào?
  • Đổi đô Canada ở đâu có giá tốt nhất hiện nay?
  • Xem mức giá đổi đô la sang đồng Euro hiện nay như thế nào?
  • Mức đổi đô tại ngân hàng Vietcombank biến động ra sao?

  • AUD USD
    0,5 0,3519
    1 0,7038
    2 1,4076
    5 3,5189
    10 7,0378
    20 14,076
    50 35,189
    100 70,378
    200 140,76
    500 351,89
    1.000 703,78
    2.000 1.407,6
    5.000 3.518,9
    10.000 7.037,8
    20.000 14.076
    50.000 35.189
    100.000 70.378


    Bạn đang đọc bài viết Đổi tiền đô la Úc sang đô Mỹ như thế nào? tại chuyên mục Tin tỷ giá ngoại tệ, trên website Tin Tức hôm nay mới nhất.

  • Đổi tiền Singapore ở đâu có giá tốt nhất?
  • Top 8 địa chỉ đổi ngoại tệ ở TpHCM nhiều người giao dịch nhất
  • Đổi tiền đô la ở đâu uy tín và hợp pháp nhất
  • Cách quy đổi giá 1 usd mới nhất bằng bao nhiêu tiền việt hiện nay?
  • Tìm hiểu mức giá đổi đô là (USD) sang tiền Won như thế nào?
  • Bảng giá usd Bảo Tín Minh Châu mới nhất
  • Tỷ giá bình quân liên ngân hàng ngày hôm nay
  • Xem mức giá đổi đô la sang đồng Euro hiện nay như thế nào?
  • Ty giá usd hôm nay là bao nhiêu trên sàn của DongA bank
  • Tỷ giá ngoại tệ đồng Won bao nhiêu tiền tại Techcombank